bedarken

/bɪˈdɑːkn̩/
Động từ
  1. Làm mờ đi, làm tối đi, hoặc che khuất.
    To make dim, or to darken, or obscure.
🎬 Nghe “bedarken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish