beezer

danh từ
  • Cái mũi.
Danh từ
  1. mũi
    nose
  2. cái đầu
    head
  3. (Anh, tiếng lóng) Một người thông minh, một chàng trai.
    (UK, slang) A smart person, a bloke.
Tính từ
  1. (Anh, tiếng lóng) Xuất sắc, siêu.
    (UK, slang) Excellent, super.
    We had a beezer time at the party.
    Chúng tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.
🎬 Nghe “beezer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish