beetroot
/ˈbiːtˌruːt/danh từ
- Củ cải đường.
Danh từ
- (Anh, New Zealand, Ấn Độ, Úc) Một loại rau củ có màu đỏ đậm thường được nấu chín hoặc ngâm trước khi ăn.(UK, New Zealand, India, Australia) A normally deep-red-colored root vegetable usually cooked or pickled before eating.
- (thường không đếm được) Phần ăn được của rễ cây củ cải, ở dạng sống hoặc đã chế biến.(usually uncountable) The edible part of the root of a beet plant, raw or prepared.
Động từ
- (nội động từ, thân mật) Chuyển sang màu đỏ tươi hoặc tím.(intransitive, informal) To turn a bright red or purple color.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beetroot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish