beetroot

/ˈbiːtˌruːt/
danh từ
  • Củ cải đường.
Danh từ
  1. (Anh, New Zealand, Ấn Độ, Úc) Một loại rau củ có màu đỏ đậm thường được nấu chín hoặc ngâm trước khi ăn.
    (UK, New Zealand, India, Australia) A normally deep-red-colored root vegetable usually cooked or pickled before eating.
    Từ đồng nghĩa:beetred beettable beet
  2. (thường không đếm được) Phần ăn được của rễ cây củ cải, ở dạng sống hoặc đã chế biến.
    (usually uncountable) The edible part of the root of a beet plant, raw or prepared.
Động từ
  1. (nội động từ, thân mật) Chuyển sang màu đỏ tươi hoặc tím.
    (intransitive, informal) To turn a bright red or purple color.
🎬 Nghe “beetroot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish