befuddle

/bi-ˈfə-dᵊl/
động từ
  • Làm ngớ ngẩn, làm đần độn, làm mụ đi.
Động từ
  1. (thông tục) Làm bối rối, làm bối rối (ai).
    (transitive) To perplex, confuse (someone).
    The explanation left him completely befuddled.
    Lời giải thích khiến anh hoàn toàn bối rối.
    Từ đồng nghĩa:addlebaffleloseembroilstick
  2. (thông tục) Làm choáng váng (ai đó), đặc biệt là với rượu.
    (transitive) To stupefy (someone), especially with alcohol.
🎬 Nghe “befuddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish