befriend

/bɪˈfrɛnd/
động từ
  • Đối xử tốt, đối xử như bạn; giúp đỡ.
Động từ
  1. (cũng có nghĩa bóng) Trở thành bạn của (ai đó), kết bạn với (ai đó).
    (also figurative) To become a friend of (someone), to make friends with (someone).
  2. (ghi ngày ngoại trừ công việc xã hội) Hành động như một người bạn với (ai đó, đặc biệt là khách hàng) bằng cách đồng hành và hỗ trợ; giúp đỡ, giúp đỡ.
    (dated except social work) To act as a friend to (someone, especially a client) by providing companionship and support; to assist, to help.
  3. (nghĩa bóng) Mang lại lợi ích hoặc ưu ái (ai đó hoặc cái gì đó); Ngoài ra, để ủng hộ hoặc thúc đẩy (ai đó hoặc cái gì đó).
    (figurative) To benefit or favour (someone or something); also, to advocate or promote (someone or something).
🎬 Nghe “befriend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish