begladden

Động từ
  1. (thông tục) Vui mừng về hoặc khắp nơi; làm vui mừng; vui mừng khôn xiết.
    (transitive) To gladden about or all over; make glad; overjoy.
    Ruler of night and day begladdens thee with songs of rapture enclosed
    Người cai trị ngày và đêm làm vui lòng bạn bằng những bài hát sung sướng kèm theo
🎬 Nghe “begladden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish