enrapture

/ɪnˈræptʃɚ/
động từ
  • Làm vô cùng thích thú, làm mê thích, làm mê mẩn.
🎬 Nghe “enrapture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish