hearten

/ˈhɑɚtn̩/
động từ
  • + up) cổ vũ, động viên, làm cho phấn khởi.
  • To hearten up phấn khởi lên.
Động từ
  1. (thông tục) Trao trái tim; khuyến khích, thúc giục, cổ vũ, tạo niềm tin.
    (transitive) To give heart to; to encourage, urge on, cheer, give confidence to.
    hearten the crowd
    làm phấn chấn đám đông
🎬 Nghe “hearten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish