behind bars

/ˈbɑɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "behind bars". Phiên âm /ˈbɑɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "behind bars" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “behind bars” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish