belord
Động từ
- (ngoại động) Áp dụng danh hiệu Chúa cho.(transitive) To apply the title Lord to.
- (ngoại động) xưng hô bằng cụm từ “chúa ơi”.(transitive) To address by the phrase "my lord".
- (thông tục, hiếm) Thống trị; Chúa ơi.(transitive, rare) To domineer over; lord over.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “belord” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish