belord

Động từ
  1. (ngoại động) Áp dụng danh hiệu Chúa cho.
    (transitive) To apply the title Lord to.
  2. (ngoại động) xưng hô bằng cụm từ “chúa ơi”.
    (transitive) To address by the phrase "my lord".
  3. (thông tục, hiếm) Thống trị; Chúa ơi.
    (transitive, rare) To domineer over; lord over.
🎬 Nghe “belord” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish