bemoan

/bɪˈmoʊn/
động từ
  • Than khóc, nhớ tiếc (ai, cái gì).
Động từ
  1. (thông tục) Than vãn, phàn nàn về (điều gì đó).
    (transitive) To moan or complain about (something).
    He bemoaned the drought but went on watering his lawn.
    Anh ta than phiền về hạn hán nhưng vẫn tiếp tục tưới nước cho bãi cỏ của mình.
    Từ đồng nghĩa:bewaillamentmournbeefbellyache
  2. (ngoại động, phản xạ) Thất vọng hoặc lo lắng về (ai đó), đặc biệt vì hoàn cảnh của họ hoặc điều gì đã xảy ra với họ.
    (transitive, reflexive) To be dismayed or worried about (someone), particularly because of their situation or what has happened to them.
🎬 Nghe “bemoan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish