belts

/ˈbɛlt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của belt
Danh từ
  1. số nhiều của vành đai
    plural of belt
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị thắt lưng
    third-person singular simple present indicative of belt
🎬 Nghe “belts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish