bemire
/bi-ˈmī(-ə)r/động từ
- Bôi bùn; vấy bùn.
- Bị sa lầy.
Động từ
- (cổ) Làm đất bằng bùn hoặc chất tương tự.(archaic) To soil with mud or a similar substance.
- (cổ) Đắm chìm hoặc mắc kẹt trong vũng bùn.(archaic) To immerse or trap in mire.
- (nghĩa bóng) Làm vấy bẩn hoặc làm hoen ố, như sự ô nhục hoặc ô nhục; làm xỉn màu; để hờn dỗi.(figurative) To stain or mar, as with infamy or disgrace; to tarnish; to sully.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bemire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish