bemire

/bi-ˈmī(-ə)r/
động từ
  • Bôi bùn; vấy bùn.
  • Bị sa lầy.
Động từ
  1. (cổ) Làm đất bằng bùn hoặc chất tương tự.
    (archaic) To soil with mud or a similar substance.
  2. (cổ) Đắm chìm hoặc mắc kẹt trong vũng bùn.
    (archaic) To immerse or trap in mire.
  3. (nghĩa bóng) Làm vấy bẩn hoặc làm hoen ố, như sự ô nhục hoặc ô nhục; làm xỉn màu; để hờn dỗi.
    (figurative) To stain or mar, as with infamy or disgrace; to tarnish; to sully.
🎬 Nghe “bemire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish