bemoaning
/bɪˈmoʊn/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bemoan.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của bemoanpresent participle and gerund of bemoan
Danh từ
- Một tiếng rên rỉ hoặc than thở được thể hiện lớn tiếng.A moaning or lamentation that is loudly expressed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bemoaning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish