bemuse

/bɪˈmjuːz/
động từ
  • Làm sửng sốt, làm kinh ngạc; làm điếng người.
Động từ
  1. (Động) Làm bối rối, bối rối.
    (transitive) To confuse or bewilder.
  2. (chuyển tiếp, đôi khi bị cấm) Làm buồn cười, đặc biệt là mỉa mai.
    (transitive, sometimes proscribed) To be amused, especially sardonically.
  3. (cổ xưa, hài hước) Để cống hiến cho Muses.
    (archaic, humorous) To devote to the Muses.
  4. (từ lóng, từ lóng, ngoại động) Làm say; để say.
    (obsolete, slang, transitive) To make drunk; to intoxicate.
🎬 Nghe “bemuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish