bemuse
/bɪˈmjuːz/động từ
- Làm sửng sốt, làm kinh ngạc; làm điếng người.
Động từ
- (Động) Làm bối rối, bối rối.(transitive) To confuse or bewilder.
- (chuyển tiếp, đôi khi bị cấm) Làm buồn cười, đặc biệt là mỉa mai.(transitive, sometimes proscribed) To be amused, especially sardonically.
- (cổ xưa, hài hước) Để cống hiến cho Muses.(archaic, humorous) To devote to the Muses.
- (từ lóng, từ lóng, ngoại động) Làm say; để say.(obsolete, slang, transitive) To make drunk; to intoxicate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bemuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish