bemingle

/bɪˈmɪŋ.ɡəl/
Động từ
  1. (thông tục, hiếm) Hòa nhập; trộn.
    (transitive, rare) To mingle; mix.
🎬 Nghe “bemingle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish