bench
/ˈbɛntʃ/danh từ
- Băng ghế, ghế dài.
- Bàn (của thợ mộc, thợ đóng giày).
- Ghế ngồi của quan toà; toà án.
- Ghế ngồi ở nghị viện Anh (của từng nhóm).
- Cuộc trưng bày, cuộc triển lãm (chó).
động từ
- Trưng bày, triển lãm (chó).
Danh từ
- Một chiếc ghế dài có hoặc không có lưng tựa, ví dụ như ở công viên và trường học.A long seat with or without a back, found for example in parks and schools.They sat on a park bench and tossed bread crumbs to the ducks and pigeons.Họ ngồi trên ghế đá công viên và ném vụn bánh mì cho vịt và bồ câu.
- (luật) Chỗ ngồi của thẩm phán trong tòa án.(law) The seat where the judges sit in court.
- Chỗ ngồi nơi mọi người ngồi cùng nhau với tư cách chính thức.A seat where people sit together in an official capacity.
- (thể thao) Nơi các cầu thủ (người dự bị) và huấn luyện viên ngồi khi không thi đấu.(sports) The place where players (substitutes) and coaches sit when not playing.He spent the first three games on the bench, watching.Anh ấy đã dành ba trận đầu tiên trên băng ghế dự bị để theo dõi.
Động từ
- (chuyển tiếp, thể thao) Loại bỏ một cầu thủ khỏi cuộc chơi.(transitive, sports) To remove a player from play.They benched him for the rest of the game because they thought he was injured.Họ cho anh ấy ngồi dự bị trong phần còn lại của trận đấu vì cho rằng anh ấy bị chấn thương.Từ đồng nghĩa:sideline
- (nghĩa bóng) Tạm thời loại bỏ ai đó khỏi một vị trí trách nhiệm.(transitive, figuratively) To remove someone from a position of responsibility temporarily.
- (từ lóng) Đẩy một người lùi lại chống lại kẻ chủ mưu đang quỳ gối phía sau khiến họ ngã nhào.(slang) To push a person backward against a conspirator behind them who is on their hands and knees, causing them to fall over.
- (thông tục) Trang bị ghế dài.(transitive) To furnish with benches.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bench” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish