bemud

Động từ
  1. (thông tục) Che đậy, bôi bẩn, làm bẩn bằng bùn.
    (transitive) To cover, bespatter, or befoul with mud.
  2. (nghĩa bóng) Làm bối rối; lộn xộn.
    (transitive, figuratively) To confuse; muddle.
🎬 Nghe “bemud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish