bench floor

/bɛnʧ flɔr/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bench floor". Phiên âm /bɛnʧ flɔr/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bench floor" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “bench floor”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “bench floor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish