berserker

/bər-ˈsərk/
Danh từ
  1. (lịch sử) Một chiến binh Bắc Âu cố tình chiến đấu trong cơn điên cuồng như xuất thần; một cơn điên loạn.
    (historical) A Norse warrior who purportedly fought in a trance-like frenzy; a berserk.
  2. Một người chiến đấu như thể điên cuồng, như một kẻ điên cuồng.
    One who fights as if frenzied, like a berserker.
  3. Một loại tàu thăm dò von Neumann có nhiệm vụ tiêu diệt các dạng sống ngoài hành tinh.
    A type of von Neumann probe whose mission is to exterminate alien lifeforms.
🎬 Nghe “berserker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish