berserker
/bər-ˈsərk/Danh từ
- (lịch sử) Một chiến binh Bắc Âu cố tình chiến đấu trong cơn điên cuồng như xuất thần; một cơn điên loạn.(historical) A Norse warrior who purportedly fought in a trance-like frenzy; a berserk.
- Một người chiến đấu như thể điên cuồng, như một kẻ điên cuồng.One who fights as if frenzied, like a berserker.
- Một loại tàu thăm dò von Neumann có nhiệm vụ tiêu diệt các dạng sống ngoài hành tinh.A type of von Neumann probe whose mission is to exterminate alien lifeforms.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “berserker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish