bereave
/bi-ˈrēv/động từ
- Làm mất; lấy mất, lấy đi.
Động từ
- (ngoại động) Tước đoạt bằng hoặc như thể bằng bạo lực; cướp ; để cởi bỏ.(transitive) To deprive by or as if by violence; to rob; to strip.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Lấy đi bằng cách phá hủy, làm suy giảm hoặc hư hỏng; lấy đi bằng bạo lực.(transitive, obsolete) To take away by destroying, impairing, or spoiling; take away by violence.
- (thông tục) Tước quyền lực; ngăn chặn.(transitive) To deprive of power; prevent.
- (ngoại động) Lấy đi ai đó hoặc vật gì quan trọng hoặc thân thiết; tước đoạt.(transitive) To take away someone or something that is important or close; deprive.Death bereaved him of his wife.Cái chết đã làm mất đi vợ của anh ta.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bereave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish