bereave

/bi-ˈrēv/
động từ
  • Làm mất; lấy mất, lấy đi.
Động từ
  1. (ngoại động) Tước đoạt bằng hoặc như thể bằng bạo lực; cướp ; để cởi bỏ.
    (transitive) To deprive by or as if by violence; to rob; to strip.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Lấy đi bằng cách phá hủy, làm suy giảm hoặc hư hỏng; lấy đi bằng bạo lực.
    (transitive, obsolete) To take away by destroying, impairing, or spoiling; take away by violence.
  3. (thông tục) Tước quyền lực; ngăn chặn.
    (transitive) To deprive of power; prevent.
  4. (ngoại động) Lấy đi ai đó hoặc vật gì quan trọng hoặc thân thiết; tước đoạt.
    (transitive) To take away someone or something that is important or close; deprive.
    Death bereaved him of his wife.
    Cái chết đã làm mất đi vợ của anh ta.
🎬 Nghe “bereave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish