bereft
/bɪˈrɛft/động từ
- Làm mất; lấy mất, lấy đi.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tang quyếnsimple past and past participle of bereavebereft of strengththiếu sức mạnh
Tính từ
- (của một người) Đau đớn vì mất đi một ai đó.(of a person) Pained by the loss of someone.I was utterly bereft in the months following my wife's death.Tôi hoàn toàn bơ vơ trong những tháng sau cái chết của vợ tôi.
- Bị tước đoạt, bị tước đoạt, bị cướp mất.Deprived of, stripped of, robbed of.
- Thiếu, không có.Lacking, devoid of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bereft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish