bespeckle
Động từ
- Để thêm đốm.To add speckles.Seen from the air at night, tiny villages bespeckle the Indian landscape with firefly glows.Nhìn từ trên không vào ban đêm, những ngôi làng nhỏ bé tô điểm cho phong cảnh Ấn Độ với ánh sáng đom đóm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bespeckle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish