bestial
/ˈbɛstʃəl/tính từ
- Súc vật, có tính súc vật.
- Cục xúc, độc ác, dã man, đầy thú tính.
- Dâm đãng, đồi trụy.
Tính từ
- (nghĩa đen và nghĩa bóng) Giống thú vật.(literally and figuratively) Beast-like.
Danh từ
- (Scotland, lỗi thời) Gia súc.(Scotland, obsolete) Cattle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bestial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish