bestow
/bɪˈstoʊ/động từ
- Để, đặt.
- Cho trọ; tìm chỗ ở cho.
Động từ
- Áp dụng hoặc sử dụng (ai đó hoặc cái gì đó); tuyển dụng, sử dụng.To apply or make use of (someone or something); to employ, to use.
- Truyền đạt (cái gì đó) một cách miễn phí; tặng (cái gì đó) cho ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt như một món quà hoặc một vinh dự; trao, cho, hòa hợp; để kết xuất.To impart (something) gratuitously; to present (something) to someone or something, especially as a gift or an honour; to confer, to give, to accord; to render.I bestow upon you the name of Peter.Tôi đặt cho bạn tên của Peter.
- Đặt hoặc đặt (ai đó hoặc cái gì đó) ở đâu đó hoặc trong một tình huống nhất định; để vứt bỏ.To place or put (someone or something) somewhere or in a certain situation; to dispose of.
- Gửi (thứ gì đó) để giữ an toàn; cất giữ (thứ gì đó) trong kho; để cất giữ.To deposit (something) for safekeeping; to lay up (something) in store; to stow.
Danh từ
- (lỗi thời, hiếm) Hành động tặng một vật gì đó cho ai đó hoặc vật gì đó, đặc biệt như một món quà hoặc một sự vinh dự; một sự ban tặng.(obsolete, rare) An act of presenting a thing to someone or something, especially as a gift or an honour; a bestowal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bestow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish