bestow

/bɪˈstoʊ/
động từ
  • Để, đặt.
  • Cho trọ; tìm chỗ ở cho.
Động từ
  1. Áp dụng hoặc sử dụng (ai đó hoặc cái gì đó); tuyển dụng, sử dụng.
    To apply or make use of (someone or something); to employ, to use.
  2. Truyền đạt (cái gì đó) một cách miễn phí; tặng (cái gì đó) cho ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt như một món quà hoặc một vinh dự; trao, cho, hòa hợp; để kết xuất.
    To impart (something) gratuitously; to present (something) to someone or something, especially as a gift or an honour; to confer, to give, to accord; to render.
    I bestow upon you the name of Peter.
    Tôi đặt cho bạn tên của Peter.
  3. Đặt hoặc đặt (ai đó hoặc cái gì đó) ở đâu đó hoặc trong một tình huống nhất định; để vứt bỏ.
    To place or put (someone or something) somewhere or in a certain situation; to dispose of.
  4. Gửi (thứ gì đó) để giữ an toàn; cất giữ (thứ gì đó) trong kho; để cất giữ.
    To deposit (something) for safekeeping; to lay up (something) in store; to stow.
Danh từ
  1. (lỗi thời, hiếm) Hành động tặng một vật gì đó cho ai đó hoặc vật gì đó, đặc biệt như một món quà hoặc một sự vinh dự; một sự ban tặng.
    (obsolete, rare) An act of presenting a thing to someone or something, especially as a gift or an honour; a bestowal.
    Từ đồng nghĩa:bestowingbestowment
🎬 Nghe “bestow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish