bestand

Động từ
  1. (thông tục) Đứng cạnh hoặc gần; đứng xung quanh.
    (transitive) To stand by or near; stand around.
    Từ đồng nghĩa:bestead
  2. (thông tục) Bao vây; đứng xung quanh trong sự thù địch; quấy rối.
    (transitive) To beset; stand around in hostility; harass.
    Từ đồng nghĩa:bestead
  3. (thông tục) Bao quanh; bao gồm.
    (transitive) To surround; encompass.
    Từ đồng nghĩa:bestead
  4. (thông tục) Phục vụ; được phục vụ cho; sẵn sàng phục vụ hoặc hỗ trợ.
    (transitive) To serve; be of service to; be ready to serve or aid.
    Từ đồng nghĩa:bestead
🎬 Nghe “bestand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish