bestand
Động từ
- (thông tục) Đứng cạnh hoặc gần; đứng xung quanh.(transitive) To stand by or near; stand around.Từ đồng nghĩa:bestead
- (thông tục) Bao vây; đứng xung quanh trong sự thù địch; quấy rối.(transitive) To beset; stand around in hostility; harass.Từ đồng nghĩa:bestead
- (thông tục) Bao quanh; bao gồm.(transitive) To surround; encompass.Từ đồng nghĩa:bestead
- (thông tục) Phục vụ; được phục vụ cho; sẵn sàng phục vụ hoặc hỗ trợ.(transitive) To serve; be of service to; be ready to serve or aid.Từ đồng nghĩa:bestead
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bestand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish