bestride
/bɪˈstraɪd/động từ
- Ngồi giạng chân trên, đứng giạng hai chân trên; cưỡi; bắc qua, bắc ngang.
Động từ
- (ngoại động) Cưỡi một vật gì đó, đứng hoặc ngồi với hai chân ở hai bên, đặc biệt là ngồi trên ngựa.(transitive) To be astride something, to stand over or sit on with legs on either side, especially to sit on a horse.Từ đồng nghĩa:straddle
- (thông tục) Sải bước qua, băng qua.(transitive) To stride over, or across.
- (nghĩa bóng) Thống trị.(transitive, figuratively) To dominate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bestride” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish