bestride

/bɪˈstraɪd/
động từ
  • Ngồi giạng chân trên, đứng giạng hai chân trên; cưỡi; bắc qua, bắc ngang.
Động từ
  1. (ngoại động) Cưỡi một vật gì đó, đứng hoặc ngồi với hai chân ở hai bên, đặc biệt là ngồi trên ngựa.
    (transitive) To be astride something, to stand over or sit on with legs on either side, especially to sit on a horse.
    Từ đồng nghĩa:straddle
  2. (thông tục) Sải bước qua, băng qua.
    (transitive) To stride over, or across.
  3. (nghĩa bóng) Thống trị.
    (transitive, figuratively) To dominate.
🎬 Nghe “bestride” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish