bet
/ˈbɛt/danh từ
- Sự đánh cược.
- Tiền đánh cược.
động từ
- Đánh cược, đánh cá.
Danh từ
- Một cuộc cá cược, một sự thỏa thuận giữa hai bên rằng người thua sẽ trả tiền cược (thường là tiền) cho người thắng (người thắng là người dự đoán đúng kết quả của một sự kiện).A wager, an agreement between two parties that a stake (usually money) will be paid by the loser to the winner (the winner being the one who correctly forecast the outcome of an event).Dylan owes Fletcher $30 from an unsuccessful bet.
- (Philippines, nghĩa bóng, không chính thức) Một ứng cử viên (cho cuộc bầu cử và cuộc thi) hoặc đối thủ cạnh tranh (trong các môn thể thao đa quốc gia).(Philippines, figuratively, informal) A candidate (for elections and pageants) or competitor (in multinational sports).
- Biểu thị mức độ chắc chắn hoặc điều gì đó có thể tin cậy được.Indicating a degree of certainty, or that something can be relied upon.It’s a safe bet that it will rain tomorrow.
- Hình thức thay thế của beth (“chữ Semitic”).Alternative form of beth (“Semitic letter”).
Động từ
- (transitive, ditransitive) Đặt cược hoặc cam kết về kết quả của một sự kiện; để cá cược.(transitive, ditransitive) To stake or pledge upon the outcome of an event; to wager.I('ll) bet I can run faster than you.
- (thông tục) Chắc chắn về điều gì đó; để có thể tin cậy vào một cái gì đó(transitive) To be sure of something; to be able to count on something.Fancy going for a drink after work? / You bet I do!
- (poker) Bỏ tiền vào pot để yêu cầu người khác làm tương tự, thường chỉ dùng cho người đầu tiên bỏ tiền vào pot trong mỗi vòng chơi.(poker) To place money into the pot in order to require others do the same, usually only used for the first person to place money in the pot on each round.
Thán từ
- Thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận chung.Expression of general agreement or acceptance.
- Câu cảm thán biểu thị sự chấp nhận một thách thức hoặc một đề nghị vô lý.Exclamation indicating acceptance of a challenge or an absurd proposal.
- Tiếng kêu vui mừng trước sự may mắn.Exclamation of joy at good fortune.
Giới từ
- (đan) giữa(knitting) between
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish