betide

/bɪˈtaɪd/
động từ
  • Xảy đến, xảy ra.
Động từ
  1. (ngoại động) Thường được sử dụng trong một lời tiên đoán (chủ yếu là trong woe betide) hoặc một điều ước: xảy ra với (ai đó hoặc điều gì đó); sắp xảy ra.
    (transitive) Often used in a prediction (chiefly in woe betide) or a wish: to happen to (someone or something); to befall.
  2. (nội động) Chủ yếu ở ngôi thứ ba: xảy ra; diễn ra; ngẫu nhiên, xảy ra.
    (intransitive) Chiefly in the third person: to happen; to take place; to bechance, to befall.
🎬 Nghe “betide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish