betel
/ˈbiːtl̟/danh từ
- Cây trầu không.
Danh từ
- Một trong hai (bộ phận) của cây thường được sử dụng kết hợp:Either of two (parts of) plants often used in combination:
- Một loại quid (chế phẩm nhai) có chứa những thứ này và các nguyên liệu thực vật khác; paan.A quid (chewing preparation) containing these and other plant materials; paan.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “betel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish