betel

/ˈbiːtl̟/
danh từ
  • Cây trầu không.
Danh từ
  1. Một trong hai (bộ phận) của cây thường được sử dụng kết hợp:
    Either of two (parts of) plants often used in combination:
  2. Một loại quid (chế phẩm nhai) có chứa những thứ này và các nguyên liệu thực vật khác; paan.
    A quid (chewing preparation) containing these and other plant materials; paan.
🎬 Nghe “betel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish