bethink

/bi-ˈthiŋk/
động từ
  • Nhớ ra, nghĩ ra.
Động từ
  1. (từ cũ, ngoại động) Nghĩ tới, nhớ lại.
    (obsolete, transitive) To think about, to recollect.
  2. (phản xạ) Nghĩ về (cái gì đó hoặc ai đó) hoặc cái đó (theo mệnh đề); để nhắc nhở bản thân, để xem xét, để suy ngẫm.
    (reflexive) To think of (something or somebody) or that (followed by clause); to remind oneself, to consider, to reflect upon.
  3. (nội động) Suy ngẫm, suy ngẫm; để xem xét.
    (intransitive) To meditate, ponder; to consider.
  4. Để xác định, giải quyết.
    To determine, resolve.
🎬 Nghe “bethink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish