bethink
/bi-ˈthiŋk/động từ
- Nhớ ra, nghĩ ra.
Động từ
- (từ cũ, ngoại động) Nghĩ tới, nhớ lại.(obsolete, transitive) To think about, to recollect.
- (phản xạ) Nghĩ về (cái gì đó hoặc ai đó) hoặc cái đó (theo mệnh đề); để nhắc nhở bản thân, để xem xét, để suy ngẫm.(reflexive) To think of (something or somebody) or that (followed by clause); to remind oneself, to consider, to reflect upon.
- (nội động) Suy ngẫm, suy ngẫm; để xem xét.(intransitive) To meditate, ponder; to consider.
- Để xác định, giải quyết.To determine, resolve.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bethink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish