beware
/bɪˈweɚ/động từ
- Cẩn thận, chú ý; đề phòng.
Động từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.(defective, ambitransitive) To use caution, pay attention to (used both with and without of).
Chưa có góp ý cho “beware”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beware” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish