bewildering

/bɪˈwɪldɚ/
động từ
  • hiện tại phân từ của bewilder
tính từ
  • Gây bối rối, khiến hoang mang.
Tính từ
  1. Rất khó hiểu, khó hiểu hoặc bối rối, thường do có rất nhiều sự lựa chọn.
    Very baffling, confusing, or perplexing, often due to a very large choice being available.
    There was a bewildering collection of curiosities filling the room.
    Có một bộ sưu tập đáng kinh ngạc của sự tò mò lấp đầy căn phòng.
Danh từ
  1. gerund của hoang mang: hoang mang.
    gerund of bewilder: bewilderment.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của bewilder
    present participle and gerund of bewilder

Chưa có góp ý cho “bewildering”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “bewildering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish