bewildering
/bɪˈwɪldɚ/động từ
- hiện tại phân từ của bewilder
tính từ
- Gây bối rối, khiến hoang mang.
Tính từ
- Rất khó hiểu, khó hiểu hoặc bối rối, thường do có rất nhiều sự lựa chọn.Very baffling, confusing, or perplexing, often due to a very large choice being available.There was a bewildering collection of curiosities filling the room.Có một bộ sưu tập đáng kinh ngạc của sự tò mò lấp đầy căn phòng.
Danh từ
- gerund của hoang mang: hoang mang.gerund of bewilder: bewilderment.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của bewilderpresent participle and gerund of bewilder
Chưa có góp ý cho “bewildering”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bewildering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish