bewilderment

/bɪˈwɪldɚ/
danh từ
  • Sự bối rôi, sự hoang mang.
Danh từ
  1. Trạng thái hoang mang.
    The state of being bewildered.
    She looked around in bewilderment.
    Cô ngơ ngác nhìn quanh.
  2. Một tình huống khó hiểu hoặc bối rối.
    A confusing or perplexing situation.
🎬 Nghe “bewilderment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish