bewail

/bɪˈweɪl/
động từ
  • Than phiền, than vãn, khóc than, thương tiếc.
Động từ
  1. Than khóc; để cảm nhận hoặc bày tỏ nỗi buồn sâu sắc.
    To wail over; to feel or express deep sorrow for.
🎬 Nghe “bewail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish