betwixt

/bɪˈtwɪkst/
giới từ & phó từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) between
  • nửa nọ nửa kia
Giới từ
  1. (văn học hoặc cổ xưa) Giữa.
    (literary or archaic) Between.
🎬 Nghe “betwixt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish