bewilder

/bɪˈwɪldɚ/
động từ
  • Làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm bối rối, mất phương hướng hoặc đánh đố ai đó, đặc biệt là với nhiều lựa chọn khác nhau.
    (transitive) To confuse, disorientate, or puzzle someone, especially with many different choices.
    All the different possible options may bewilder us.
    Tất cả các lựa chọn khả thi khác nhau có thể khiến chúng ta bối rối.
    Từ đồng nghĩa:befuddleaddlebaffleloseembroil
🎬 Nghe “bewilder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish