beverage

/ˈbɛvrɪʤ/
danh từ
  • Đồ uống.
Danh từ
  1. Một chất lỏng để tiêu thụ; đồ uống, chẳng hạn như trà, cà phê, rượu, bia, sữa, nước trái cây hoặc nước ngọt, thường không bao gồm nước.
    A liquid to consume; a drink, such as tea, coffee, liquor, beer, milk, juice, or a soft drink, often excluding water.
    carbonated beverage
    đồ uống có ga
    Từ đồng nghĩa:drink
  2. (Anh, tiếng lóng, cổ xưa) (Món quà của) tiền uống rượu.
    (British, slang, archaic) (A gift of) drink money.
🎬 Nghe “beverage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish