bewitch

/bɪˈwɪtʃ/
động từ
  • Bỏ bùa mê.
  • Làm say mê, làm mê mẩn, làm say đắm.
  • Làm cho vô cùng thích thú.
Động từ
  1. (thông tục) Dùng bùa chú.
    (transitive) To cast a spell upon.
  2. (Động) Làm mê hoặc, quyến rũ.
    (transitive) To fascinate or charm.
    I was bewitched by the sight of the girl dancing in the forest.
    Tôi bị mê hoặc bởi cảnh tượng cô gái nhảy múa trong rừng.
  3. (thông tục, hiếm) Làm kinh ngạc, ngạc nhiên.
    (transitive, rare) To astonish, amaze.
    Từ đồng nghĩa:astoundwowamazeastonishbewitch
🎬 Nghe “bewitch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish