beweapon

Động từ
  1. (chuyển tiếp, thường phản thân) Cung cấp, trang bị hoặc cung cấp vũ khí; cánh tay.
    (transitive, often reflexive) To furnish, fit, or supply with a weapon; arm.
🎬 Nghe “beweapon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish