bield
Danh từ
- (từ cũ) Sự táo bạo, dũng cảm; sự tự tin; cảm giác an toàn, đảm bảo.(obsolete) Boldness, courage; confidence; a feeling of security, assurance.
- (lỗi thời) Nguồn lực, trợ giúp, cứu trợ; một phương tiện giúp đỡ hoặc cứu trợ; ủng hộ; nguồn dinh dưỡng.(obsolete) Resource, help, relief; a means of help or relief; support; sustenance.
- (cổ xưa ở Scotland, Bắc Anh, lỗi thời ở những nơi khác) Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu hoặc sự bảo vệ.(archaic in Scotland, Northern England, obsolete elsewhere) Shelter, refuge or protection.This breast, this bosom soft, shall be thy bield / 'Gainst storms of arrows, darts, and weapons thrown.Bộ ngực này, bộ ngực mềm mại này, sẽ là chiến lợi phẩm của bạn / 'Chống lại những cơn bão tên, phi tiêu và vũ khí được ném ra.
- (cổ xưa ở Scotland, miền Bắc nước Anh, lỗi thời ở những nơi khác) Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu.(archaic in Scotland, Northern England, obsolete elsewhere) A place of shelter, a refuge.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời hoặc biện chứng) Làm táo bạo, mang lại lòng dũng cảm hoặc sự tự tin.(transitive, obsolete or dialectal) To make bold, give courage or confidence to.Từ đồng nghĩa:encourage
- (chuyển tiếp, lỗi thời hoặc biện chứng) Để bảo vệ, bảo vệ hoặc che chở.(transitive, obsolete or dialectal) To defend, protect or shelter.Từ đồng nghĩa:encourage
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bield” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish