biggity
/ˈbi-gə-tē/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "biggity". Phiên âm /ˈbi-gə-tē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "biggity" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “biggity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish