two-piece
/ˈtü-ˈpēs/tính từ
- Hai mảnh.
Tính từ
- gồm có hai mảnhcomprising two pieces
Danh từ
- Một bộ quần áo bao gồm hai phần riêng biệt; đặc biệt là bộ đồ bơi như vậyA garment consisting of two separate parts; especially such a swimsuitTừ đồng nghĩa:bikini
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “two-piece” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish