bili-

/bɪlɪ/
Tiền tố
  1. (Giải phẫu, y học) Mật.
    (anatomy, medicine) Bile.
    Từ đồng nghĩa:chole-
  2. (Giải phẫu, y học) Ống mật.
    (anatomy, medicine) Bile duct.
    Từ đồng nghĩa:chole-
  3. (Giải phẫu, y học) Sắc tố mật.
    (anatomy, medicine) Bile pigment.
    Từ đồng nghĩa:chole-
🎬 Nghe “bili-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish