lifelore

Danh từ
  1. Kiến thức về cuộc sống hoặc kinh nghiệm sống; khôn ngoan.
    The knowledge of life or life experiences; wisdom.
  2. (cổ xưa hoặc thuần túy) Nghiên cứu về cuộc sống; sinh vật học.
    (archaic or puristic) The study of life; biology.
🎬 Nghe “lifelore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish