birdie

/ˈbɚdi/
danh từ
  • Chim non.
Danh từ
  1. (thường mang tính trẻ con) Một con chim; đặc biệt là nhỏ nhắn xinh xắn.
    (often childish) A bird; especially, a small and cute one.
    Near-synonyms: birdlet, birdling, birb, cocky
    Từ gần đồng nghĩa: birdlet, birdling, birb, cocky
    Từ đồng nghĩa:birdletbirdlingbirbcocky
  2. (golf) Hoàn thành một hố dưới par một gậy.
    (golf) The completion of a hole one stroke below par.
    He scored ten birdies during the tournament.
    Anh ấy đã ghi được 10 cú birdie trong suốt giải đấu.
  3. (Cầu lông) Quả cầu lông.
    (badminton) A shuttlecock.
  4. (Philippines, tiếng lóng) Dương vật.
    (Philippines, slang) A penis.
Động từ
  1. (nội động từ, golf) Ghi điểm birdie.
    (intransitive, golf) To score a birdie.
    Sörenstam birdied to take the lead.
    Sörenstam ghi điểm birdie để vươn lên dẫn trước.
  2. (chuyển tiếp, golf) Ghi điểm birdie ở (một lỗ).
    (transitive, golf) To score a birdie at (a hole).
    Sörenstam birdied the seventeenth hole to take the lead.
    Sörenstam ghi điểm birdie ở lỗ thứ mười bảy để dẫn đầu.
🎬 Nghe “birdie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish