birdie
/ˈbɚdi/danh từ
- Chim non.
Danh từ
- (thường mang tính trẻ con) Một con chim; đặc biệt là nhỏ nhắn xinh xắn.(often childish) A bird; especially, a small and cute one.Near-synonyms: birdlet, birdling, birb, cockyTừ gần đồng nghĩa: birdlet, birdling, birb, cocky
- (golf) Hoàn thành một hố dưới par một gậy.(golf) The completion of a hole one stroke below par.He scored ten birdies during the tournament.Anh ấy đã ghi được 10 cú birdie trong suốt giải đấu.
- (Cầu lông) Quả cầu lông.(badminton) A shuttlecock.
- (Philippines, tiếng lóng) Dương vật.(Philippines, slang) A penis.
Động từ
- (nội động từ, golf) Ghi điểm birdie.(intransitive, golf) To score a birdie.Sörenstam birdied to take the lead.Sörenstam ghi điểm birdie để vươn lên dẫn trước.
- (chuyển tiếp, golf) Ghi điểm birdie ở (một lỗ).(transitive, golf) To score a birdie at (a hole).Sörenstam birdied the seventeenth hole to take the lead.Sörenstam ghi điểm birdie ở lỗ thứ mười bảy để dẫn đầu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “birdie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish