birthmark

/ˈbɚθˌmɑɚk/
danh từ
  • Vết chàm, vết bớt: nốt ruồi xuất hiện khi hoặc ngay sau khi sinh.
Danh từ
  1. Một vết hằn trên da hình thành trước khi sinh.
    A mark on the skin formed before birth.
🎬 Nghe “birthmark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish