biro
/ˈbī-(ˌ)rō/danh từ
- Bút bi.
Danh từ
- Bút bi thương hiệu Biro.A Biro brand ballpoint pen.
- (theo phần mở rộng, Vương quốc Anh, Khối thịnh vượng chung, Ireland) Bất kỳ loại bút bi nào.(by extension, UK, Commonwealth, Ireland) Any ballpoint pen.
- (không đếm được, mở rộng) Mực từ bút bi.(uncountable, by extension) Ink from a ballpoint pen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “biro” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish