biro

/ˈbī-(ˌ)rō/
danh từ
  • Bút bi.
Danh từ
  1. Bút bi thương hiệu Biro.
    A Biro brand ballpoint pen.
  2. (theo phần mở rộng, Vương quốc Anh, Khối thịnh vượng chung, Ireland) Bất kỳ loại bút bi nào.
    (by extension, UK, Commonwealth, Ireland) Any ballpoint pen.
  3. (không đếm được, mở rộng) Mực từ bút bi.
    (uncountable, by extension) Ink from a ballpoint pen.
🎬 Nghe “biro” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish