bis
/ˈbis/phó từ
- Lát nữa, lần thứ hai.
Danh từ
- số nhiều của biplural of bi
Trạng từ
- (âm nhạc, luật) Hai lần; cho thấy điều gì đó đang hoặc sẽ được lặp lại, chẳng hạn như một đoạn nhạc hoặc một mục trong tài khoản.(music, law) Twice; showing that something is, or is to be, repeated, such as a passage of music, or an item in accounts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish