bisect

/ˈbaɪˌsɛkt/
động từ
  • Chia đôi, cắt đôi.
Động từ
  1. (Động) Cắt, chia làm hai phần.
    (transitive) To cut or divide into two parts.
    The river bisects the town.
    Con sông chia đôi thị trấn.
Danh từ
  1. (hình học) Đường phân giác, chia thành hai phần bằng nhau.
    (geometry) A bisector, which divides into two equal parts.
  2. (philately) Một phong bì, tấm thiệp hoặc mảnh trong đó có dán một nửa con tem được phát hành thông thường, trên đó có dán một hoặc nhiều dấu bưu điện. Thường được sử dụng trong thời chiến khi không có tem giá bình thường thấp hơn.
    (philately) An envelope, card, or fragment thereof showing an affixed cut half of a regular issued stamp, over which one or more postal markings have been applied. Typically used in wartime when normal lower rate stamps may not be available.
🎬 Nghe “bisect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish